(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa laajennettu
B1
adjective B1 General

laajennettu

/ˈlɑːjɑnˌnetːu/
mở rộng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "laajennettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehty suuremmaksi tai laajemmaksi.

Ý nghĩa của "laajennettu" trong tiếng Việt

Đã được làm cho lớn hơn hoặc rộng hơn.

Câu ví dụ với "laajennettu"

  • "Yritys on laajentanut toimintaansa ulkomaille."

    "Công ty đã mở rộng hoạt động ra nước ngoài."

  • "Olemme laajentaneet valikoimaamme uusilla tuotteilla."

    "Chúng tôi đã mở rộng lựa chọn của mình với các sản phẩm mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "laajennettu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

pienennetty (đã được làm nhỏ hơn)

Cách dùng "laajennettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'laajennettu' tarkoittaa, että jotain on tehty suuremmaksi tai laajemmaksi. Voidaan käyttää kuvaamaan fyysisiä asioita (esim. laajennettu talo) tai abstraktimpia asioita (esim. laajennettu valikoima). Huomaa, että partisiippiattribuutti taipuu pääsanan mukaan.

Bảng chia từ (Taivutus) của "laajennettu"