laajentua
Định nghĩa & Giải nghĩa "laajentua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kasvaa kooltaan, alueeltaan tai laajuudeltaan tiettyyn pisteeseen tai rajaan asti; saavuttaa tietty koko tai kattaa tietty alue tai aihe.
Ý nghĩa của "laajentua" trong tiếng Việt
Mở rộng đến; tăng về kích thước, phạm vi hoặc quy mô đến một mức độ hoặc giới hạn cụ thể; đạt đến một kích thước nhất định hoặc bao gồm một khu vực hoặc chủ đề cụ thể.
Câu ví dụ với "laajentua"
-
"Kaupungin alue on laajentunut huomattavasti viime vuosina."
"Khu vực của thành phố đã mở rộng đáng kể trong những năm gần đây."
-
"Yritys on laajentanut toimintaansa ulkomaille."
"Công ty đã mở rộng hoạt động của mình ra nước ngoài."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "laajentua"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "laajentua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'laajentua' có nghĩa là mở rộng về kích thước, phạm vi hoặc quy mô. Cần phân biệt với các từ như 'kasvaa' (lớn lên, phát triển) và 'levitä' (lan rộng). 'Laajentua' thường được dùng khi nói về sự tăng trưởng có giới hạn hoặc mục tiêu cụ thể.
Bảng chia từ (Taivutus) của "laajentua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: laajentua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | laajennun |
Minä laajennun henkisesti joka päivä.
(Tôi mở rộng tâm hồn mình mỗi ngày.)
|
| sinä (bạn) | laajennut |
Sinä laajennut tietämystäsi lukemalla.
(Bạn mở rộng kiến thức của mình bằng cách đọc sách.)
|
| hän (anh/cô ấy) | laajentuu |
Hän laajentuu ammatillisesti koulutuksen kautta.
(Anh/Cô ấy mở rộng về mặt chuyên môn thông qua đào tạo.)
|
| me (chúng tôi) | laajennumme |
Me laajennumme ymmärryksessä matkustamalla.
(Chúng tôi mở rộng sự hiểu biết bằng cách đi du lịch.)
|
| te (các bạn) | laajennutte |
Te laajennutte näköalojanne keskustelemalla.
(Các bạn mở rộng tầm nhìn của mình bằng cách thảo luận.)
|
| he (họ) | laajentuvat |
He laajentuvat vaikutusvaltaansa yhteistyön avulla.
(Họ mở rộng tầm ảnh hưởng của mình thông qua hợp tác.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Kaupungin keskusta laajentuu jatkuvasti."
"Trung tâm thành phố liên tục mở rộng."
-
"Yrityksemme laajentuu uusiin maihin ensi vuonna."
"Công ty của chúng tôi sẽ mở rộng sang các quốc gia mới vào năm tới."
-
"Aavikot laajentuvat ilmastonmuutoksen vuoksi."
"Các sa mạc đang mở rộng do biến đổi khí hậu."