(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa laajuus
B1
substantiivi B1 Chung

laajuus

/ˈlɑːjuːs/
sự bao la
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "laajuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin ulottuvuus tai laajuus; suuruus, avaruus.

Ý nghĩa của "laajuus" trong tiếng Việt

Kích thước hoặc phạm vi cực kỳ lớn của một cái gì đó; sự bao la, sự rộng lớn, sự mênh mông.

Câu ví dụ với "laajuus"

  • "Avaruuden laajuus on käsittämätön."

    "Sự bao la của vũ trụ là không thể hiểu thấu."

  • "Projektin laajuus yllätti meidät kaikki."

    "Phạm vi của dự án đã làm tất cả chúng tôi ngạc nhiên."

Cách dùng "laajuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'laajuus' diễn tả kích thước, phạm vi rộng lớn. Có thể dùng thay thế cho 'suuruus' (sự lớn lao), 'avaruus' (không gian, vũ trụ) tùy ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'leveys' (chiều rộng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "laajuus"

Bảng chia từ (Declension) cho laajuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít laajuus
Huoneen laajuus on suuri.
(Diện tích của căn phòng rất lớn.)
Biến cách số ít laajuutta
Tarvitsemme lisää laajuutta tähän projektiin.
(Chúng ta cần thêm phạm vi cho dự án này.)
Sở hữu cách số ít laajuuden
Hankkeen laajuuden määrittäminen on tärkeää.
(Việc xác định phạm vi của dự án là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều laajuudet
Eri maiden laajuudet vaihtelevat suuresti.
(Diện tích của các quốc gia khác nhau rất nhiều.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Laajuudetta ei ole mahdollista arvioida taiteen todellista arvoa."

    "Không thể đánh giá giá trị thực sự của nghệ thuật mà không có sự bao quát."

  • "Matkustimme laajuudetta halki aavikon, etsien merkkejä elämästä."

    "Chúng tôi đã đi xuyên sa mạc mà không có sự rộng lớn, tìm kiếm dấu hiệu của sự sống."

  • "Ilman laajuudetta ei voi ymmärtää maailman monimutkaisuutta."

    "Không có tầm vóc, người ta không thể hiểu được sự phức tạp của thế giới."