(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa laatu
A2
substantiivi A2 Tổng quát

laatu

/ˈlɑːtu/
chất lượng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "laatu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin asian ominaisuuksien kokonaisuus, joka määrittää sen arvon tai kelvollisuuden.

Ý nghĩa của "laatu" trong tiếng Việt

Mức độ tiêu chuẩn của một vật gì đó so với những vật tương tự; mức độ xuất sắc của một vật gì đó.

Câu ví dụ với "laatu"

  • "Tämän tuotteen laatu on erinomainen."

    "Chất lượng của sản phẩm này rất tuyệt vời."

  • "Hän on aina panostanut laatuun määrän sijasta."

    "Anh ấy luôn đầu tư vào chất lượng hơn là số lượng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "laatu"

Đồng nghĩa

tasalaatuisuus (tính đồng đều về chất lượng) hyvyys (sự tốt)

Trái nghĩa

huonous (sự tồi tệ)

Cách dùng "laatu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "laatu" viittaa yleisesti ottaen jonkin asian hyvyyteen tai tasoon. Huomaa, että suomen kielessä käytetään myös ilmauksia kuten "hyvälaatuinen" (laadukas) ja "huonolaatuinen" (alhainen laatu).

Bảng chia từ (Taivutus) của "laatu"

Bảng chia từ (Declension) cho laatu:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít laatu
Tämän tuotteen laatu on erinomainen.
(Chất lượng của sản phẩm này rất tuyệt vời.)
Biến cách số ít laatua
Tarvitsemme lisää laatua tähän työhön.
(Chúng ta cần thêm chất lượng cho công việc này.)
Sở hữu cách số ít laadun
Laadunvalvonta on tärkeä osa prosessia.
(Kiểm soát chất lượng là một phần quan trọng của quy trình.)
Nguyên thể số nhiều laadut
Eri maiden laadut vaihtelevat.
(Chất lượng ở các quốc gia khác nhau là khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Teemme asiat laaduin, jotta asiakkaat olisivat tyytyväisiä."

    "Chúng tôi làm mọi việc bằng chất lượng để khách hàng hài lòng."

  • "Hän suoritti tutkinnon laaduin ja sai stipendin."

    "Anh ấy hoàn thành bằng cấp với chất lượng tốt và nhận được học bổng."

  • "Laaduin tehty työ kestää pitkään."

    "Công việc được làm bằng chất lượng sẽ kéo dài lâu."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Tämän tuotteen laatu on erinomainen."

    "Chất lượng của sản phẩm này rất tuyệt vời."

  • "Laatu on tärkeää, kun valitset huonekaluja."

    "Chất lượng là quan trọng khi bạn chọn đồ nội thất."

  • "Hän arvostaa laatua enemmän kuin hintaa."

    "Cô ấy coi trọng chất lượng hơn là giá cả."