läheisempi
Định nghĩa & Giải nghĩa "läheisempi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotakin tai jotakuta lähempänä oleva; ystävällisempi ja avoimempi.
Ý nghĩa của "läheisempi" trong tiếng Việt
Gần gũi hơn; cá nhân hơn; liên quan đến một kết nối sâu sắc hoặc riêng tư hơn.
Câu ví dụ với "läheisempi"
-
"Hänestä tuli minulle läheisempi ystävä."
"Cô ấy trở thành một người bạn thân thiết hơn với tôi."
-
"Toivon, että voimme luoda läheisemmän suhteen."
"Tôi hy vọng chúng ta có thể xây dựng một mối quan hệ thân thiết hơn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "läheisempi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "läheisempi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'läheisempi' diễn tả mức độ thân mật, gần gũi hơn so với 'läheinen'. Nó thường được dùng để chỉ mối quan hệ đang phát triển hoặc trở nên cá nhân hơn. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác.