(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa läheisempi
B1
Adjective B1 Quan hệ cá nhân, Tình cảm, Xã hội

läheisempi

/ˈlæheisempi/
thân mật hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "läheisempi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin tai jotakuta lähempänä oleva; ystävällisempi ja avoimempi.

Ý nghĩa của "läheisempi" trong tiếng Việt

Gần gũi hơn; cá nhân hơn; liên quan đến một kết nối sâu sắc hoặc riêng tư hơn.

Câu ví dụ với "läheisempi"

  • "Hänestä tuli minulle läheisempi ystävä."

    "Cô ấy trở thành một người bạn thân thiết hơn với tôi."

  • "Toivon, että voimme luoda läheisemmän suhteen."

    "Tôi hy vọng chúng ta có thể xây dựng một mối quan hệ thân thiết hơn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "läheisempi"

Đồng nghĩa

intensiivisempi (mãnh liệt hơn, sâu sắc hơn)

Trái nghĩa

etäisempi (xa cách hơn)

Cách dùng "läheisempi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'läheisempi' diễn tả mức độ thân mật, gần gũi hơn so với 'läheinen'. Nó thường được dùng để chỉ mối quan hệ đang phát triển hoặc trở nên cá nhân hơn. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "läheisempi"