(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa läheisyydessä
B1
adverbial expression B1 Tổng quát

läheisyydessä

/ˈlæheisyːdesːæ/
ở khu vực lân cận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "läheisyydessä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lähellä jotakin paikkaa tai aluetta.

Ý nghĩa của "läheisyydessä" trong tiếng Việt

Ở khu vực lân cận một địa điểm cụ thể.

Câu ví dụ với "läheisyydessä"

  • "Asumme läheisyydessä kauppakeskusta."

    "Chúng tôi sống ở khu vực lân cận trung tâm thương mại."

  • "Hän työskentelee läheisyydessä lentokenttää."

    "Anh ấy làm việc ở khu vực lân cận sân bay."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "läheisyydessä"

Đồng nghĩa

Cách dùng "läheisyydessä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này dùng để chỉ vị trí gần một địa điểm nào đó, tương tự như 'gần' hoặc 'xung quanh'. Cần phân biệt với 'vieressä' (ngay cạnh).

Bảng chia từ (Taivutus) của "läheisyydessä"