läheisyys
Định nghĩa & Giải nghĩa "läheisyys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Olemista lähellä jotakin tai jotakuta; läheinen suhde tai tila.
Ý nghĩa của "läheisyys" trong tiếng Việt
Sự gần gũi về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ.
Câu ví dụ với "läheisyys"
-
"Perheen läheisyys on minulle tärkeää."
"Sự gần gũi của gia đình rất quan trọng đối với tôi."
-
"Asumme läheisyydessä toisiamme."
"Chúng tôi sống gần nhau."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "läheisyys"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "läheisyys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'läheisyys' thường được dùng để chỉ sự gần gũi về mặt vật lý, tình cảm hoặc quan hệ. Cần phân biệt với 'sukulaisuus' (quan hệ họ hàng).
Bảng chia từ (Taivutus) của "läheisyys"
Bảng chia từ (Declension) cho läheisyys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | läheisyys |
Läheisyys on tärkeää ihmissuhteissa.
(Sự gần gũi rất quan trọng trong các mối quan hệ giữa con người.)
|
| Biến cách số ít | läheisyyttä |
Tarvitsen läheisyyttä ja tukea.
(Tôi cần sự gần gũi và hỗ trợ.)
|
| Sở hữu cách số ít | läheisyyden |
Läheisyyden tunne vahvistui.
(Cảm giác gần gũi đã trở nên mạnh mẽ hơn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | läheisyydet |
Erilaiset läheisyydet vaikuttavat ihmiseen.
(Những sự gần gũi khác nhau ảnh hưởng đến con người.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Läheisyytenä ystäviemme kanssa tunnemme olomme turvalliseksi."
"Trong sự gần gũi với bạn bè, chúng ta cảm thấy an toàn."
-
"Hän muistaa lapsuutensa läheisyytenä isoäitiinsä."
"Anh ấy nhớ tuổi thơ của mình như là sự gần gũi với bà của mình."
-
"Läheisyytenä luontoon tunnen rauhaa."
"Trong sự gần gũi với thiên nhiên, tôi cảm thấy bình yên."