(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa läheisyys
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Toán học, Khoa học xã hội

läheisyys

/ˈlæheisyːs/
sự gần gũi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "läheisyys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olemista lähellä jotakin tai jotakuta; läheinen suhde tai tila.

Ý nghĩa của "läheisyys" trong tiếng Việt

Sự gần gũi về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ.

Câu ví dụ với "läheisyys"

  • "Perheen läheisyys on minulle tärkeää."

    "Sự gần gũi của gia đình rất quan trọng đối với tôi."

  • "Asumme läheisyydessä toisiamme."

    "Chúng tôi sống gần nhau."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "läheisyys"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "läheisyys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'läheisyys' thường được dùng để chỉ sự gần gũi về mặt vật lý, tình cảm hoặc quan hệ. Cần phân biệt với 'sukulaisuus' (quan hệ họ hàng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "läheisyys"

Bảng chia từ (Declension) cho läheisyys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít läheisyys
Läheisyys on tärkeää ihmissuhteissa.
(Sự gần gũi rất quan trọng trong các mối quan hệ giữa con người.)
Biến cách số ít läheisyyttä
Tarvitsen läheisyyttä ja tukea.
(Tôi cần sự gần gũi và hỗ trợ.)
Sở hữu cách số ít läheisyyden
Läheisyyden tunne vahvistui.
(Cảm giác gần gũi đã trở nên mạnh mẽ hơn.)
Nguyên thể số nhiều läheisyydet
Erilaiset läheisyydet vaikuttavat ihmiseen.
(Những sự gần gũi khác nhau ảnh hưởng đến con người.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Läheisyytenä ystäviemme kanssa tunnemme olomme turvalliseksi."

    "Trong sự gần gũi với bạn bè, chúng ta cảm thấy an toàn."

  • "Hän muistaa lapsuutensa läheisyytenä isoäitiinsä."

    "Anh ấy nhớ tuổi thơ của mình như là sự gần gũi với bà của mình."

  • "Läheisyytenä luontoon tunnen rauhaa."

    "Trong sự gần gũi với thiên nhiên, tôi cảm thấy bình yên."