(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lähellä
A1
adverbi A1 Chung

lähellä

/ˈlæhelːæ/
gần nhau
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lähellä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lyhyen välimatkan päässä; läheisyydessä.

Ý nghĩa của "lähellä" trong tiếng Việt

Gần nhau về khoảng cách hoặc thời gian; ở gần nhau.

Câu ví dụ với "lähellä"

  • "Asumme lähellä asemaa."

    "Chúng tôi sống gần nhà ga."

  • "Joulu on lähellä."

    "Giáng sinh đang đến gần."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lähellä"

Đồng nghĩa

likellä (gần) vieressä (bên cạnh)

Trái nghĩa

Cách dùng "lähellä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "lähellä" dùng để chỉ vị trí gần về mặt không gian hoặc thời gian. Cần phân biệt với các từ như "vieressä" (ngay cạnh) hoặc "likellä" (gần theo nghĩa bóng, ví dụ như "vaara likellä" - nguy hiểm gần kề).

Bảng chia từ (Taivutus) của "lähellä"