lähempänä
Định nghĩa & Giải nghĩa "lähempänä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin lähellä oleva tai tapahtuva, mutta ei yhtä lähellä kuin jokin muu.
Ý nghĩa của "lähempänä" trong tiếng Việt
Gần hơn về khoảng cách hoặc thời gian.
Câu ví dụ với "lähempänä"
-
"Tämä talo on lähempänä kaupunkia kuin tuo toinen."
"Ngôi nhà này gần thành phố hơn ngôi nhà kia."
-
"Loma on jo lähempänä!"
"Kỳ nghỉ sắp đến gần rồi!"
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lähempänä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lähempänä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'lähempänä' là dạng so sánh hơn của 'lähellä'. Lưu ý sự khác biệt về cách sử dụng với các giới từ chỉ khoảng cách và thời gian trong tiếng Việt. Cần chú ý đến đuôi '-mpänä' thể hiện so sánh hơn.