(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lähempänä
A2
Adjective (komparatiivi) A2 Ngôn ngữ học

lähempänä

/ˈlæhempænæ/
gần hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lähempänä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin lähellä oleva tai tapahtuva, mutta ei yhtä lähellä kuin jokin muu.

Ý nghĩa của "lähempänä" trong tiếng Việt

Gần hơn về khoảng cách hoặc thời gian.

Câu ví dụ với "lähempänä"

  • "Tämä talo on lähempänä kaupunkia kuin tuo toinen."

    "Ngôi nhà này gần thành phố hơn ngôi nhà kia."

  • "Loma on jo lähempänä!"

    "Kỳ nghỉ sắp đến gần rồi!"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lähempänä"

Đồng nghĩa

likempänä (gần hơn (ít trang trọng))

Trái nghĩa

Cách dùng "lähempänä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lähempänä' là dạng so sánh hơn của 'lähellä'. Lưu ý sự khác biệt về cách sử dụng với các giới từ chỉ khoảng cách và thời gian trong tiếng Việt. Cần chú ý đến đuôi '-mpänä' thể hiện so sánh hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lähempänä"