(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lähes
B1
adverbi B1 Tổng quát

lähes

/ˈlæhes/
hầu như
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lähes"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Melkein, suunnilleen, liki.

Ý nghĩa của "lähes" trong tiếng Việt

Gần như, hầu như, suýt.

Câu ví dụ với "lähes"

  • "Olen lähes valmis."

    "Tôi gần như đã sẵn sàng."

  • "Lähes kaikki ihmiset olivat samaa mieltä."

    "Hầu như tất cả mọi người đều đồng ý."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lähes"

Đồng nghĩa

melkein (gần như) likimain (xấp xỉ)

Cách dùng "lähes" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lähes' thường được dùng để chỉ một mức độ rất gần với sự hoàn thành hoặc sự thật, tương tự như 'gần như' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'melkein' cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'melkein' đôi khi mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lähes"