(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lähestyttävä
B1
adjektiivi B1 Giao tiếp, Tâm lý học

lähestyttävä

/ˈlæhestytːæʋæ/
dễ gần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lähestyttävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Helposti lähestyttävä, helposti puhuteltava tai työskenneltävä yhdessä; ystävällinen ja avoin.

Ý nghĩa của "lähestyttävä" trong tiếng Việt

Dễ tiếp cận, dễ nói chuyện hoặc làm việc cùng; thân thiện và cởi mở.

Câu ví dụ với "lähestyttävä"

  • "Hän on hyvin lähestyttävä ihminen."

    "Anh ấy là một người rất dễ gần."

  • "Uusi johtaja on erittäin lähestyttävä ja ystävällinen."

    "Vị giám đốc mới rất dễ gần và thân thiện."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lähestyttävä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lähestyttävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lähestyttävä' dùng để chỉ người dễ tiếp cận, dễ làm quen và nói chuyện. Nó mang sắc thái thân thiện và cởi mở, tương tự như 'dễ gần' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'saavutettava', nghĩa là 'có thể đạt được'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lähestyttävä"