(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lähestyvä
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày/Chính trị/Thời tiết

lähestyvä

/ˈlæhestyʋæ/
sắp xảy đến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lähestyvä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ollaan tulossa tai tapahtumassa pian.

Ý nghĩa của "lähestyvä" trong tiếng Việt

Sắp xảy ra, đến gần (thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc quan trọng).

Câu ví dụ với "lähestyvä"

  • "Lähestyvä myrsky huolestutti kaikkia."

    "Cơn bão sắp đến khiến mọi người lo lắng."

  • "Lähestyvä vaara sai heidät pakenemaan."

    "Nguy hiểm sắp xảy đến khiến họ phải bỏ chạy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lähestyvä"

Đồng nghĩa

tulossa oleva (sắp đến)

Cách dùng "lähestyvä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lähestyvä' thường dùng để chỉ những sự kiện sắp xảy ra, có thể mang tính chất tiêu cực hoặc quan trọng. Nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lähestyvä"