(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lähettää
A2
verbi A2 Chung

lähettää

/ˈlæhetːæː/
phát ra
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lähettää"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

tuottaa ja levittää jotakin, kuten valoa, ääntä, hajua tai tunnetta

Ý nghĩa của "lähettää" trong tiếng Việt

Phát ra, tỏa ra cái gì đó, như ánh sáng, nhiệt, mùi hoặc cảm giác.

Câu ví dụ với "lähettää"

  • "Aurinko lähettää lämpöä."

    "Mặt trời phát ra nhiệt."

  • "Hän lähetti minulle surullisen katseen."

    "Cô ấy phát ra một cái nhìn buồn bã cho tôi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lähettää"

Đồng nghĩa

Cách dùng "lähettää" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lähettää' có nghĩa rộng hơn 'phát ra' trong tiếng Việt. Nó có thể dùng để chỉ việc gửi đi một vật thể hữu hình (như thư), nhưng trong trường hợp này, nó đề cập đến việc phát ra các tín hiệu hoặc cảm giác vô hình. Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lähettää"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: lähettää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) lähetän
Minä lähetän sinulle kirjeen.
(Tôi gửi cho bạn một lá thư.)
sinä (bạn) lähetät
Sinä lähetät paketin postiin.
(Bạn gửi bưu kiện đến bưu điện.)
hän (anh/cô ấy) lähettää
Hän lähettää sähköpostin pomolle.
(Anh ấy/Cô ấy gửi email cho sếp.)
me (chúng tôi) lähetämme
Me lähetämme joulukortteja ystäville.
(Chúng tôi gửi thiệp Giáng sinh cho bạn bè.)
te (các bạn) lähetätte
Te lähetätte hakemuksen yliopistoon.
(Các bạn gửi đơn đăng ký vào trường đại học.)
he (họ) lähettävät
He lähettävät rahaa hyväntekeväisyyteen.
(Họ gửi tiền cho tổ chức từ thiện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ đơn
  • "Aurinko lähetti lämpöä ja valoa koko päivän."

    "Mặt trời đã tỏa hơi ấm và ánh sáng cả ngày."

  • "Hän lähetti minulle viestin eilen illalla."

    "Cô ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn tối qua."

  • "Konsertti lähetti voimakkaita tunteita yleisöön."

    "Buổi hòa nhạc đã lan tỏa những cảm xúc mạnh mẽ đến khán giả."