(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lähin
A2
adjektiivi A2 Tổng quát

lähin

/ˈlæhin/
gần nhất
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lähin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lyhyin etäisyys; ei ole mitään muuta lähempänä.

Ý nghĩa của "lähin" trong tiếng Việt

Gần nhất về khoảng cách; không có cái nào khác gần hơn.

Câu ví dụ với "lähin"

  • "Mikä on lähin kauppa?"

    "Cửa hàng gần nhất là cửa hàng nào?"

  • "Lähin bussipysäkki on tässä."

    "Trạm xe buýt gần nhất ở đây."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lähin"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lähin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lähin' được dùng khi so sánh nhất về khoảng cách. Cần chú ý đến đuôi tính từ so sánh nhất '-in' trong tiếng Phần Lan.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lähin"