(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lahjakkuus
B1
substantiivi B1 Tổng quát

lahjakkuus

/ˈlɑhjɑkːuːs/
tài năng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lahjakkuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Synnynnäinen tai hankittu kyky suoriutua jossakin tehtävässä erityisen hyvin.

Ý nghĩa của "lahjakkuus" trong tiếng Việt

Một kỹ năng có được hoặc bẩm sinh để thực hiện một nhiệm vụ.

Câu ví dụ với "lahjakkuus"

  • "Hänellä on suuri lahjakkuus musiikissa."

    "Anh ấy có tài năng lớn trong âm nhạc."

  • "Lahjakkuus ei riitä, tarvitaan myös kovaa työtä."

    "Tài năng thôi là chưa đủ, cần cả sự chăm chỉ nữa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lahjakkuus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

lahjattomuus (sự thiếu tài năng)

Cách dùng "lahjakkuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'lahjakkuus' viittaa usein kykyyn, joka on luontainen tai kehittynyt pitkäaikaisen harjoittelun tuloksena. Voidaan verrata sanaan 'kyky', joka on yleisempi termi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lahjakkuus"

Bảng chia từ (Declension) cho lahjakkuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít lahjakkuus
Hänellä on paljon lahjakkuutta.
(Cô ấy có rất nhiều tài năng.)
Biến cách số ít lahjakkuutta
Tarvitsemme lisää lahjakkuutta tiimiimme.
(Chúng ta cần thêm tài năng cho đội của mình.)
Sở hữu cách số ít lahjakkuuden
Lahjakkuuden kehittäminen vaatii aikaa.
(Phát triển tài năng đòi hỏi thời gian.)
Nguyên thể số nhiều lahjakkuudet
Nuoret lahjakkuudet loistavat kilpailussa.
(Những tài năng trẻ tỏa sáng trong cuộc thi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Lahjakkuuksin hän voitti kilpailun."

    "Bằng tài năng, anh ấy đã thắng cuộc thi."

  • "Lahjakkuuksin ja ahkeruudella voi päästä pitkälle."

    "Bằng tài năng và sự chăm chỉ, bạn có thể đi được một chặng đường dài."

  • "Hän selvisi tentistä lahjakkuuksin ja hyvällä tuurilla."

    "Anh ấy đã vượt qua kỳ thi bằng tài năng và may mắn."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hän halusi kehittää lahjakkuutensa taiteilijaksi."

    "Anh ấy muốn phát triển tài năng của mình để trở thành một nghệ sĩ."

  • "Opiskelu auttoi häntä kasvamaan lahjakkuudeksi alallaan."

    "Việc học hành đã giúp anh ấy trưởng thành và trở thành một tài năng trong lĩnh vực của mình."

  • "Uskon, että sinulla on potentiaalia kehittyä lahjakkuudeksi musiikissa."

    "Tôi tin rằng bạn có tiềm năng phát triển thành một tài năng trong âm nhạc."