(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lähteä
A1
verbi A1 Tổng quát

lähteä

/ˈlæhteæ/
khởi hành
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lähteä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aloittaa matka; poistua.

Ý nghĩa của "lähteä" trong tiếng Việt

Bắt đầu một cuộc hành trình; rời đi.

Câu ví dụ với "lähteä"

  • "Juna lähtee kello 10."

    "Tàu khởi hành lúc 10 giờ."

  • "Meidän täytyy lähteä nyt."

    "Chúng ta phải khởi hành ngay bây giờ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lähteä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lähteä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ "lähteä" có nghĩa là bắt đầu một cuộc hành trình hoặc rời đi. Nó thường được dùng để chỉ sự khởi hành từ một địa điểm nào đó. Lưu ý sự khác biệt với các động từ khác như "matkustaa" (du lịch) hoặc "mennä" (đi).

Bảng chia từ (Taivutus) của "lähteä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: lähteä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) lähden
Minä lähden kotiin.
(Tôi về nhà.)
sinä (bạn) lähdet
Sinä lähdetkö jo?
(Bạn đi bây giờ à?)
hän (anh/cô ấy) lähtee
Hän lähtee huomenna.
(Anh ấy/Cô ấy sẽ đi vào ngày mai.)
me (chúng tôi) lähdemme
Me lähdemme elokuviin.
(Chúng tôi đi xem phim.)
te (các bạn) lähdette
Te lähdettekö matkalle?
(Các bạn có đi du lịch không?)
he (họ) lähtevät
He lähtevät aikaisin.
(Họ rời đi sớm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ đơn
  • "Eilen minä lähdin kotiin aikaisin."

    "Hôm qua tôi đã về nhà sớm."

  • "Hän lähti matkalle Eurooppaan viime kesänä."

    "Cô ấy đã đi du lịch châu Âu vào mùa hè năm ngoái."

  • "Me lähdimme elokuvateatterista, koska elokuva oli tylsä."

    "Chúng tôi đã rời khỏi rạp chiếu phim vì bộ phim quá chán."

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Täältä lähdetään aamulla aikaisin."

    "Từ đây người ta sẽ khởi hành sớm vào buổi sáng."

  • "Bussilla lähdetään kaupunkiin joka päivä."

    "Người ta đi vào thành phố bằng xe buýt mỗi ngày."

  • "Matkaan lähdetään hyvissä ajoin, jotta ehditään perille."

    "Người ta khởi hành chuyến đi sớm để đến đích kịp thời."