lähteä
Định nghĩa & Giải nghĩa "lähteä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ý nghĩa của "lähteä" trong tiếng Việt
Bắt đầu một cuộc hành trình; rời đi.
Câu ví dụ với "lähteä"
-
"Juna lähtee kello 10."
"Tàu khởi hành lúc 10 giờ."
-
"Meidän täytyy lähteä nyt."
"Chúng ta phải khởi hành ngay bây giờ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lähteä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lähteä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Động từ "lähteä" có nghĩa là bắt đầu một cuộc hành trình hoặc rời đi. Nó thường được dùng để chỉ sự khởi hành từ một địa điểm nào đó. Lưu ý sự khác biệt với các động từ khác như "matkustaa" (du lịch) hoặc "mennä" (đi).
Bảng chia từ (Taivutus) của "lähteä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: lähteä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | lähden |
Minä lähden kotiin.
(Tôi về nhà.)
|
| sinä (bạn) | lähdet |
Sinä lähdetkö jo?
(Bạn đi bây giờ à?)
|
| hän (anh/cô ấy) | lähtee |
Hän lähtee huomenna.
(Anh ấy/Cô ấy sẽ đi vào ngày mai.)
|
| me (chúng tôi) | lähdemme |
Me lähdemme elokuviin.
(Chúng tôi đi xem phim.)
|
| te (các bạn) | lähdette |
Te lähdettekö matkalle?
(Các bạn có đi du lịch không?)
|
| he (họ) | lähtevät |
He lähtevät aikaisin.
(Họ rời đi sớm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Eilen minä lähdin kotiin aikaisin."
"Hôm qua tôi đã về nhà sớm."
-
"Hän lähti matkalle Eurooppaan viime kesänä."
"Cô ấy đã đi du lịch châu Âu vào mùa hè năm ngoái."
-
"Me lähdimme elokuvateatterista, koska elokuva oli tylsä."
"Chúng tôi đã rời khỏi rạp chiếu phim vì bộ phim quá chán."
-
"Täältä lähdetään aamulla aikaisin."
"Từ đây người ta sẽ khởi hành sớm vào buổi sáng."
-
"Bussilla lähdetään kaupunkiin joka päivä."
"Người ta đi vào thành phố bằng xe buýt mỗi ngày."
-
"Matkaan lähdetään hyvissä ajoin, jotta ehditään perille."
"Người ta khởi hành chuyến đi sớm để đến đích kịp thời."