(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lähtenyt
B1
verbi (partisiipin perfekti) B1 Chung

lähtenyt

/ˈlæhtenyːt/
đã đi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lähtenyt"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Verbistä 'lähteä' johdettu perfekti partisiipin muoto. Poissa, kadonnut, lakannut olemasta.

Ý nghĩa của "lähtenyt" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'go'. Đã rời đi; không còn hiện diện; đã biến mất hoặc không còn tồn tại.

Câu ví dụ với "lähtenyt"

  • "Hän on jo lähtenyt."

    "Anh ấy/Cô ấy đã đi rồi."

  • "Bussi on lähtenyt jo viisi minuuttia sitten."

    "Xe buýt đã rời đi năm phút trước rồi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lähtenyt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lähtenyt" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lähtenyt' là quá khứ phân từ hoàn thành của động từ 'lähteä' (rời đi, khởi hành). Nó diễn tả trạng thái đã rời đi, không còn ở đó nữa. Chú ý sự khác biệt với các từ như 'mennyt' (đã qua) hoặc 'kadonnut' (mất tích) về sắc thái và ngữ cảnh sử dụng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lähtenyt"