lähtenyt
Định nghĩa & Giải nghĩa "lähtenyt"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Verbistä 'lähteä' johdettu perfekti partisiipin muoto. Poissa, kadonnut, lakannut olemasta.
Ý nghĩa của "lähtenyt" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ của 'go'. Đã rời đi; không còn hiện diện; đã biến mất hoặc không còn tồn tại.
Câu ví dụ với "lähtenyt"
-
"Hän on jo lähtenyt."
"Anh ấy/Cô ấy đã đi rồi."
-
"Bussi on lähtenyt jo viisi minuuttia sitten."
"Xe buýt đã rời đi năm phút trước rồi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lähtenyt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lähtenyt" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'lähtenyt' là quá khứ phân từ hoàn thành của động từ 'lähteä' (rời đi, khởi hành). Nó diễn tả trạng thái đã rời đi, không còn ở đó nữa. Chú ý sự khác biệt với các từ như 'mennyt' (đã qua) hoặc 'kadonnut' (mất tích) về sắc thái và ngữ cảnh sử dụng.