lähtökohta
Định nghĩa & Giải nghĩa "lähtökohta"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Oletus tai periaate, josta jokin päättelee tai jonka perusteella jokin kehittyy.
Ý nghĩa của "lähtökohta" trong tiếng Việt
Một tuyên bố hoặc mệnh đề trước đó mà từ đó một mệnh đề khác được suy ra hoặc theo sau như một kết luận.
Câu ví dụ với "lähtökohta"
-
"Tutkimuksen lähtökohtana on oletus, että ilmastonmuutos vaikuttaa sadon määrään."
"Tiền đề của nghiên cứu là giả định rằng biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến sản lượng mùa màng."
-
"Neuvotteluiden lähtökohtana on molempien osapuolten tasavertainen kohtelu."
"Tiền đề của các cuộc đàm phán là đối xử bình đẳng với cả hai bên."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lähtökohta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lähtökohta" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'lähtökohta' viittaa usein perusajatukseen tai olettamukseen, josta jokin argumentti tai toiminta alkaa. Se on samankaltainen kuin 'perusta' tai 'pohja'. Vertaa myös sanaan 'oletus', joka on suppeampi ja viittaa usein todistamattomaan väitteeseen.
Bảng chia từ (Taivutus) của "lähtökohta"
Bảng chia từ (Declension) cho lähtökohta:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | lähtökohta |
Tämä on hyvä lähtökohta.
(Đây là một điểm khởi đầu tốt.)
|
| Biến cách số ít | lähtökohtaa |
Tarvitsemme parempaa lähtökohtaa.
(Chúng ta cần một điểm khởi đầu tốt hơn.)
|
| Sở hữu cách số ít | lähtökohdan |
Lähtökohdan merkitys on suuri.
(Tầm quan trọng của điểm khởi đầu là rất lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | lähtökohdat |
Nämä ovat hyvät lähtökohdat neuvotteluille.
(Đây là những điểm khởi đầu tốt cho các cuộc đàm phán.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tutkimus vahvisti lähtökohdan."
"Nghiên cứu đã xác nhận tiền đề."
-
"Minun täytyy ymmärtää lähtökohdan."
"Tôi cần phải hiểu tiền đề."
-
"Hän kyseenalaisti lähtökohdan."
"Anh ấy đã đặt câu hỏi về tiền đề."