(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa laiha
A2
adjektiivi A2 Tổng quát

laiha

/ˈlɑihɑ/
gầy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "laiha"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on vähän rasvaa tai lihaksia; hoikka, hento.

Ý nghĩa của "laiha" trong tiếng Việt

Gầy, mảnh khảnh, ốm.

Câu ví dụ với "laiha"

  • "Hän on hyvin laiha."

    "Cô ấy rất gầy."

  • "Lapsi oli laiha ja kalpea."

    "Đứa trẻ gầy gò và xanh xao."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "laiha"

Đồng nghĩa

hoikka (thon thả) hento (mảnh dẻ)

Trái nghĩa

Cách dùng "laiha" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'laiha' thường dùng để chỉ dáng vẻ gầy gò, thiếu cân đối, có thể mang nghĩa tiêu cực hơn 'hoikka' (thon thả) hoặc 'hento' (mảnh dẻ). Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "laiha"