(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa laimea
B1
adjective B1 Tổng quát

laimea

/ˈlɑi̯meɑ/
pha loãng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "laimea"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ohennettu, jossa on vähemmän ainetta kuin normaalisti; vetinen.

Ý nghĩa của "laimea" trong tiếng Việt

Bị pha loãng, làm yếu đi hoặc mỏng đi bằng cách thêm nước hoặc dung môi khác.

Câu ví dụ với "laimea"

  • "Mehu oli liian laimeaa."

    "Nước ép quá loãng."

  • "Hän joi laimeaa teetä."

    "Cô ấy uống trà loãng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "laimea"

Đồng nghĩa

vetinen (loãng, như nước)

Trái nghĩa

Cách dùng "laimea" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'laimea' thường được dùng để chỉ chất lỏng bị pha loãng. Cũng có thể dùng để chỉ những thứ khác bị yếu đi hoặc giảm bớt cường độ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "laimea"