(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa laiminlyöty
B1
adjektiivi B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

laiminlyöty

/ˈlɑi̯minlyø̯ty/
vấn đề bị bỏ bê
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "laiminlyöty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jätetty huomiotta, hoidotta tai valvomatta.

Ý nghĩa của "laiminlyöty" trong tiếng Việt

Bị bỏ bê, không được quan tâm hoặc chăm sóc đúng mức.

Câu ví dụ với "laiminlyöty"

  • "Hän asui laiminlyötyssä talossa."

    "Anh ấy sống trong một ngôi nhà bị bỏ bê."

  • "Lapsi oli laiminlyöty sekä henkisesti että fyysisesti."

    "Đứa trẻ bị bỏ bê cả về tinh thần lẫn thể chất."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "laiminlyöty"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

hoidettu (được chăm sóc)

Cách dùng "laiminlyöty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'laiminlyöty' thường dùng để chỉ tình trạng bị bỏ bê, không được quan tâm đúng mức. Nó có thể áp dụng cho người, vật, hoặc thậm chí là trách nhiệm.

Bảng chia từ (Taivutus) của "laiminlyöty"