(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa laiska
A2
adjektiivi A2 Tính cách/Hành vi

laiska

/ˈlɑi̯skɑ/
lười biếng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "laiska"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Haluton tekemään työtä tai käyttämään energiaa.

Ý nghĩa của "laiska" trong tiếng Việt

Lười biếng, không muốn làm việc hoặc sử dụng năng lượng.

Câu ví dụ với "laiska"

  • "Hän on laiska oppilas."

    "Anh ấy là một học sinh lười biếng."

  • "Minun ei pitäisi olla näin laiska."

    "Tôi không nên lười biếng như vậy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "laiska"

Đồng nghĩa

vetelehtivä (lười nhác) joutilas (nhàn rỗi)

Trái nghĩa

Cách dùng "laiska" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'laiska' thường được dùng để mô tả người không thích làm việc hoặc hoạt động. Nó tương đương với 'lười biếng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'vapaapäivä' (ngày nghỉ) hoặc 'loma' (kỳ nghỉ), khi người ta không làm việc vì lý do khác, không phải do lười biếng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "laiska"