laiton
Định nghĩa & Giải nghĩa "laiton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka on lain vastainen; ei laillinen.
Ý nghĩa của "laiton" trong tiếng Việt
Bất hợp pháp, không chính thống, không được luật pháp cho phép; không phù hợp với các tiêu chuẩn hoặc quy tắc được chấp nhận.
Câu ví dụ với "laiton"
-
"Huumausaineiden myynti on laitonta."
"Việc bán ma túy là bất hợp pháp."
-
"Laiton asekauppa on vakava rikos."
"Buôn bán vũ khí bất hợp pháp là một tội ác nghiêm trọng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "laiton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "laiton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana "laiton" tarkoittaa jotain, joka ei ole lain sallimaa tai on lain vastainen. Huomaa, että suomen kielessä käytetään usein yhdyssanoja kuvaamaan laittomia toimintoja, kuten "laiton maahantulo" (nhập cư bất hợp pháp).