(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa laiton
B1
adjective B1 Pháp luật, Xã hội

laiton

/'lɑi̯tɔn/
bất hợp pháp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "laiton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka on lain vastainen; ei laillinen.

Ý nghĩa của "laiton" trong tiếng Việt

Bất hợp pháp, không chính thống, không được luật pháp cho phép; không phù hợp với các tiêu chuẩn hoặc quy tắc được chấp nhận.

Câu ví dụ với "laiton"

  • "Huumausaineiden myynti on laitonta."

    "Việc bán ma túy là bất hợp pháp."

  • "Laiton asekauppa on vakava rikos."

    "Buôn bán vũ khí bất hợp pháp là một tội ác nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "laiton"

Đồng nghĩa

säännösten vastainen (trái với quy định)

Trái nghĩa

Cách dùng "laiton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "laiton" tarkoittaa jotain, joka ei ole lain sallimaa tai on lain vastainen. Huomaa, että suomen kielessä käytetään usein yhdyssanoja kuvaamaan laittomia toimintoja, kuten "laiton maahantulo" (nhập cư bất hợp pháp).

Bảng chia từ (Taivutus) của "laiton"