(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lakata
A2
verbi A2 Chung

lakata

/'lɑkɑtɑ/
tạnh (mưa)
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lakata"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pysähtyä, loppua; vähentyä voimakkuudeltaan.

Ý nghĩa của "lakata" trong tiếng Việt

Giảm bớt về cường độ; dừng lại hoặc giảm đi.

Câu ví dụ với "lakata"

  • "Sade lakkasi äkkiä."

    "Cơn mưa tạnh đột ngột."

  • "Tuuli on lakannut puhaltamasta."

    "Gió đã tạnh thổi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lakata"

Đồng nghĩa

tauota (giảm bớt, ngưng lại)

Trái nghĩa

Cách dùng "lakata" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lakata' thường được dùng để chỉ sự chấm dứt hoặc giảm bớt của các hiện tượng tự nhiên như mưa, gió, hoặc các hoạt động như khóc lóc, ồn ào. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'lopettaa' (chấm dứt một hành động chủ động) hoặc 'päättyä' (kết thúc một sự kiện).

Bảng chia từ (Taivutus) của "lakata"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: lakata

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) lakkaan
Minä lakkaan itkemästä.
(Tôi ngừng khóc.)
sinä (bạn) lakkaat
Sinä lakkaat puhumasta, kun opettaja tulee.
(Bạn ngừng nói chuyện khi giáo viên đến.)
hän (anh/cô ấy) lakkaa
Hän lakkaa tupakoimasta.
(Anh ấy/Cô ấy ngừng hút thuốc.)
me (chúng tôi) lakkaamme
Me lakkaamme valittamasta.
(Chúng tôi ngừng phàn nàn.)
te (các bạn) lakkaatte
Te lakkaatte tekemästä melua.
(Các bạn ngừng làm ồn.)
he (họ) lakkaavat
He lakkaavat työskentelemästä kello viisi.
(Họ ngừng làm việc lúc năm giờ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "Sateen täytyy lakata pian."

    "Mưa phải tạnh sớm thôi."

  • "Hän alkoi lakata uskomasta ihmeisiin."

    "Anh ấy bắt đầu ngừng tin vào những điều kỳ diệu."

  • "Lakkaan ajattelemasta häntä."

    "Tôi sẽ ngừng nghĩ về cô ấy."

Thì Quá khứ hoàn thành
  • "Olin jo syönyt aamiaista, kun sade oli lakannut."

    "Tôi đã ăn sáng xong trước khi trời mưa tạnh."

  • "Hän oli lakannut puhumasta, kun opettaja tuli luokkaan."

    "Anh ấy đã ngừng nói chuyện khi giáo viên bước vào lớp."

  • "Auto oli lakannut toimimasta, joten meidän piti kävellä kotiin."

    "Xe đã ngừng hoạt động, vì vậy chúng tôi phải đi bộ về nhà."

Thì Hiện tại
  • "Sade lakkaa."

    "Mưa tạnh."

  • "Minä lakkaan tupakoinnin."

    "Tôi bỏ hút thuốc."

  • "Tuuli lakkaa puhaltamasta."

    "Gió ngừng thổi."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Sade lakkasi äkkiä."

    "Cơn mưa đột ngột tạnh."

  • "En usko, että hän lakkaa itkemästä."

    "Tôi không tin rằng cô ấy sẽ ngừng khóc."

  • "Tuuli on lakannut puhaltamasta."

    "Gió đã ngừng thổi."