lakata
Định nghĩa & Giải nghĩa "lakata"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pysähtyä, loppua; vähentyä voimakkuudeltaan.
Ý nghĩa của "lakata" trong tiếng Việt
Giảm bớt về cường độ; dừng lại hoặc giảm đi.
Câu ví dụ với "lakata"
-
"Sade lakkasi äkkiä."
"Cơn mưa tạnh đột ngột."
-
"Tuuli on lakannut puhaltamasta."
"Gió đã tạnh thổi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lakata"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lakata" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'lakata' thường được dùng để chỉ sự chấm dứt hoặc giảm bớt của các hiện tượng tự nhiên như mưa, gió, hoặc các hoạt động như khóc lóc, ồn ào. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'lopettaa' (chấm dứt một hành động chủ động) hoặc 'päättyä' (kết thúc một sự kiện).
Bảng chia từ (Taivutus) của "lakata"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: lakata
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | lakkaan |
Minä lakkaan itkemästä.
(Tôi ngừng khóc.)
|
| sinä (bạn) | lakkaat |
Sinä lakkaat puhumasta, kun opettaja tulee.
(Bạn ngừng nói chuyện khi giáo viên đến.)
|
| hän (anh/cô ấy) | lakkaa |
Hän lakkaa tupakoimasta.
(Anh ấy/Cô ấy ngừng hút thuốc.)
|
| me (chúng tôi) | lakkaamme |
Me lakkaamme valittamasta.
(Chúng tôi ngừng phàn nàn.)
|
| te (các bạn) | lakkaatte |
Te lakkaatte tekemästä melua.
(Các bạn ngừng làm ồn.)
|
| he (họ) | lakkaavat |
He lakkaavat työskentelemästä kello viisi.
(Họ ngừng làm việc lúc năm giờ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sateen täytyy lakata pian."
"Mưa phải tạnh sớm thôi."
-
"Hän alkoi lakata uskomasta ihmeisiin."
"Anh ấy bắt đầu ngừng tin vào những điều kỳ diệu."
-
"Lakkaan ajattelemasta häntä."
"Tôi sẽ ngừng nghĩ về cô ấy."
-
"Olin jo syönyt aamiaista, kun sade oli lakannut."
"Tôi đã ăn sáng xong trước khi trời mưa tạnh."
-
"Hän oli lakannut puhumasta, kun opettaja tuli luokkaan."
"Anh ấy đã ngừng nói chuyện khi giáo viên bước vào lớp."
-
"Auto oli lakannut toimimasta, joten meidän piti kävellä kotiin."
"Xe đã ngừng hoạt động, vì vậy chúng tôi phải đi bộ về nhà."
-
"Sade lakkaa."
"Mưa tạnh."
-
"Minä lakkaan tupakoinnin."
"Tôi bỏ hút thuốc."
-
"Tuuli lakkaa puhaltamasta."
"Gió ngừng thổi."
-
"Sade lakkasi äkkiä."
"Cơn mưa đột ngột tạnh."
-
"En usko, että hän lakkaa itkemästä."
"Tôi không tin rằng cô ấy sẽ ngừng khóc."
-
"Tuuli on lakannut puhaltamasta."
"Gió đã ngừng thổi."