(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa laki
B1
substantiivi B1 Luật pháp

laki

/ˈlɑki/
luật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "laki"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sääntöjen ja määräysten kokonaisuus, joka on valtion tai muun yhteisön asettama ja jonka rikkomisesta seuraa rangaistus.

Ý nghĩa của "laki" trong tiếng Việt

Một hệ thống các quy tắc mà một quốc gia hoặc cộng đồng cụ thể công nhận là điều chỉnh hành vi của các thành viên và có thể thi hành bằng cách áp dụng các hình phạt.

Câu ví dụ với "laki"

  • "Suomen laki takaa sananvapauden."

    "Luật pháp Phần Lan đảm bảo quyền tự do ngôn luận."

  • "On tärkeää noudattaa lakia."

    "Điều quan trọng là phải tuân thủ luật pháp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "laki"

Đồng nghĩa

säädös (điều luật) asetus (quy định)

Cách dùng "laki" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'laki' trong tiếng Phần Lan tương ứng với nghĩa 'luật' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến các hậu tố sở hữu cách và số nhiều khi sử dụng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "laki"

Bảng chia từ (Declension) cho laki:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít laki
Suomen laki on oikeudenmukainen.
(Luật pháp Phần Lan là công bằng.)
Biến cách số ít lakia
Hän opiskelee lakia yliopistossa.
(Anh ấy đang học luật ở trường đại học.)
Sở hữu cách số ít lain
Lain henki on tärkeä.
(Tinh thần của luật là quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều lait
Nämä lait ovat uusia.
(Những luật này là mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Elämässä lakitta olisi kaaos."

    "Cuộc sống sẽ là một mớ hỗn độn nếu không có luật pháp."

  • "Lakitta ei voi olla oikeutta."

    "Không thể có công lý nếu không có luật pháp."

  • "Kukaan ei saa elää lakitta tässä maassa."

    "Không ai được phép sống ngoài vòng pháp luật ở đất nước này."