lakkaamaton
Định nghĩa & Giải nghĩa "lakkaamaton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jatkuva, keskeytymätön.
Ý nghĩa của "lakkaamaton" trong tiếng Việt
Không ngừng nghỉ, liên tục, không dứt.
Câu ví dụ với "lakkaamaton"
-
"Lakkaamaton sade haittasi matkaamme."
"Cơn mưa không ngớt đã cản trở chuyến đi của chúng tôi."
-
"Hänellä on lakkaamaton halu oppia uutta."
"Anh ấy có một khát khao không ngừng để học hỏi những điều mới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lakkaamaton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lakkaamaton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'lakkaamaton' nhấn mạnh tính liên tục và không ngừng nghỉ của một hành động hoặc trạng thái nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác.