(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lakkaamatta
B2
adjektiivi B2 Chung

lakkaamatta

/ˈlɑkːɑːmɑtːɑ/
không ngừng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lakkaamatta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jatkuvasti, ilman keskeytystä.

Ý nghĩa của "lakkaamatta" trong tiếng Việt

Không ngừng, liên tục; đáng tin cậy; vô tận.

Câu ví dụ với "lakkaamatta"

  • "Sade jatkui lakkaamatta koko päivän."

    "Cơn mưa kéo dài không ngừng suốt cả ngày."

  • "Hän puhui lakkaamatta kaikesta mahdollisesta."

    "Anh ấy nói không ngừng về mọi thứ có thể."

Cách dùng "lakkaamatta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lakkaamatta' thường được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục không ngừng nghỉ. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'jatkuvasti'. Ví dụ, 'Hän työskenteli lakkaamatta' (Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ) ám chỉ sự nỗ lực và cường độ cao hơn so với 'Hän työskenteli jatkuvasti' (Anh ấy làm việc liên tục).

Bảng chia từ (Taivutus) của "lakkaamatta"