lämmin
/ˈlæmmin/
ấm áp
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "lämmin"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Miellyttävän korkea lämpötila; ei kylmä eikä kuuma.
Ý nghĩa của "lämmin" trong tiếng Việt
Ấm áp, dễ chịu, êm dịu (thường dùng để miêu tả thời tiết).
Câu ví dụ với "lämmin"
-
"Tänään on lämmin päivä."
"Hôm nay là một ngày ấm áp."
-
"Minulla on lämmin tunne sydämessäni."
"Tôi có một cảm giác ấm áp trong tim."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lämmin"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lämmin" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'lämmin' thường được dùng để miêu tả thời tiết, không khí, hoặc cảm giác ấm áp. Cần phân biệt với 'kuuma' (nóng) và 'viileä' (mát mẻ). 'Lämmin' mang sắc thái dễ chịu hơn.