lämminhenkinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "lämminhenkinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lievästi lämmin; ei kovin innostunut, välinpitämätön.
Ý nghĩa của "lämminhenkinen" trong tiếng Việt
Ấm nhẹ, âm ấm; không nhiệt tình, hờ hững.
Câu ví dụ với "lämminhenkinen"
-
"Hänellä on lämminhenkinen hymy."
"Cô ấy có một nụ cười ấm áp."
-
"Vastaanotto oli lämminhenkinen, mutta ei ylitsevuotava."
"Sự đón tiếp rất ấm áp, nhưng không quá nồng nhiệt."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lämminhenkinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lämminhenkinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'lämminhenkinen' diễn tả sự ấm áp một cách nhẹ nhàng, không quá nồng nhiệt. Nó cũng có thể mang nghĩa hờ hững, thiếu nhiệt tình trong một số ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'kuuma' (nóng) và 'innostunut' (nhiệt tình).