(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lämminhenkinen
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

lämminhenkinen

/ˈlæmminˌhenkinen/
âm ấm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lämminhenkinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lievästi lämmin; ei kovin innostunut, välinpitämätön.

Ý nghĩa của "lämminhenkinen" trong tiếng Việt

Ấm nhẹ, âm ấm; không nhiệt tình, hờ hững.

Câu ví dụ với "lämminhenkinen"

  • "Hänellä on lämminhenkinen hymy."

    "Cô ấy có một nụ cười ấm áp."

  • "Vastaanotto oli lämminhenkinen, mutta ei ylitsevuotava."

    "Sự đón tiếp rất ấm áp, nhưng không quá nồng nhiệt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lämminhenkinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lämminhenkinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lämminhenkinen' diễn tả sự ấm áp một cách nhẹ nhàng, không quá nồng nhiệt. Nó cũng có thể mang nghĩa hờ hững, thiếu nhiệt tình trong một số ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'kuuma' (nóng) và 'innostunut' (nhiệt tình).

Bảng chia từ (Taivutus) của "lämminhenkinen"