lämmittävä
Định nghĩa & Giải nghĩa "lämmittävä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka tuottaa lämpimän ja miellyttävän tunteen.
Ý nghĩa của "lämmittävä" trong tiếng Việt
Gợi lên những cảm xúc hạnh phúc, vui vẻ và ấm áp.
Câu ví dụ với "lämmittävä"
-
"Hänen hymynsä oli todella lämmittävä."
"Nụ cười của anh ấy thật sự rất ấm lòng."
-
"Tämä elokuva on lämmittävä tarina ystävyydestä."
"Bộ phim này là một câu chuyện ấm lòng về tình bạn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lämmittävä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lämmittävä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'lämmittävä' thường được dùng để miêu tả những điều mang lại cảm giác ấm áp, dễ chịu về mặt cảm xúc. Nó có thể dùng để tả một câu chuyện, một hành động, hoặc một mối quan hệ. Lưu ý sự khác biệt với 'lämmin', thường chỉ dùng để tả nhiệt độ.