(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lämmittävä
B1
adjective B1 Cảm xúc, Tâm lý học

lämmittävä

/ˈlæmmitːæʋæ/
ấm lòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lämmittävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka tuottaa lämpimän ja miellyttävän tunteen.

Ý nghĩa của "lämmittävä" trong tiếng Việt

Gợi lên những cảm xúc hạnh phúc, vui vẻ và ấm áp.

Câu ví dụ với "lämmittävä"

  • "Hänen hymynsä oli todella lämmittävä."

    "Nụ cười của anh ấy thật sự rất ấm lòng."

  • "Tämä elokuva on lämmittävä tarina ystävyydestä."

    "Bộ phim này là một câu chuyện ấm lòng về tình bạn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lämmittävä"

Đồng nghĩa

sydämellinen (chân thành, từ đáy lòng)

Trái nghĩa

Cách dùng "lämmittävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lämmittävä' thường được dùng để miêu tả những điều mang lại cảm giác ấm áp, dễ chịu về mặt cảm xúc. Nó có thể dùng để tả một câu chuyện, một hành động, hoặc một mối quan hệ. Lưu ý sự khác biệt với 'lämmin', thường chỉ dùng để tả nhiệt độ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lämmittävä"