(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lämpö
A2
substantiivi A2 Cảm xúc, Thời tiết, Vật lý

lämpö

/ˈlæmpø/
sự ấm áp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lämpö"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lämpötila, joka tuntuu miellyttävältä.

Ý nghĩa của "lämpö" trong tiếng Việt

trạng thái hoặc phẩm chất ấm áp; nhiệt độ vừa phải.

Câu ví dụ với "lämpö"

  • "Huoneessa on miellyttävä lämpö."

    "Trong phòng có sự ấm áp dễ chịu."

  • "Hän tunsi lämpöä sydämessään."

    "Cô ấy cảm thấy sự ấm áp trong tim."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lämpö"

Đồng nghĩa

lämpimyys (sự ấm áp (tính chất))

Trái nghĩa

Cách dùng "lämpö" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lämpö' chỉ sự ấm áp nói chung, cả về nhiệt độ và cảm xúc. Cần phân biệt với 'kuumuus' (sự nóng, gay gắt). 'Lämpö' cũng có thể dùng để chỉ sự ấm áp trong các mối quan hệ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lämpö"

Bảng chia từ (Declension) cho lämpö:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít lämpö
Kesällä on paljon lämpöä.
(Vào mùa hè có rất nhiều hơi nóng.)
Biến cách số ít lämpöä
Tarvitsen vähän lämpöä.
(Tôi cần một chút hơi ấm.)
Sở hữu cách số ít lämmön
Auringon lämmön tuntee iholla.
(Bạn có thể cảm nhận được hơi ấm của mặt trời trên da.)
Nguyên thể số nhiều lämmöt
Saunan lämmöt ovat korkeat.
(Nhiệt độ của phòng xông hơi rất cao.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Lämpöllä on suuri vaikutus ihmisten mielialaan."

    "Nhiệt độ có ảnh hưởng lớn đến tâm trạng của mọi người."

  • "Uima-altaassa lämpöllä tarkoitetaan miellyttävää veden lämpötilaa."

    "Trong hồ bơi, 'lämpö' (nhiệt độ) đề cập đến nhiệt độ nước dễ chịu."

  • "Lämpöllä voidaan myös tarkoittaa lämmön tunnetta."

    "Với 'lämpö', người ta cũng có thể ám chỉ cảm giác ấm áp."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Kesän lämpö on ihanaa."

    "Hơi ấm mùa hè thật tuyệt vời."

  • "Lämpö sulattaa jäätä."

    "Hơi ấm làm tan băng."

  • "Auringon lämpö tuntuu kasvoilla."

    "Hơi ấm mặt trời cảm nhận được trên khuôn mặt."