(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lannistava
B2
adjektiivi B2 Chung

lannistava

/'lɑnːistɑʋɑ/
đáng thất vọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lannistava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aiheuttaa epävarmuutta tai intohimon puutetta; pyrkii estämään toimintaa tai ponnisteluja.

Ý nghĩa của "lannistava" trong tiếng Việt

Gây ra sự mất tự tin hoặc nhiệt huyết; có xu hướng ngăn cản hành động hoặc nỗ lực.

Câu ví dụ với "lannistava"

  • "Sää oli lannistava, eikä kukaan halunnut lähteä ulos."

    "Thời tiết thật đáng thất vọng, và không ai muốn ra ngoài cả."

  • "Uutiset olivat lannistavia, mutta emme saa luovuttaa."

    "Tin tức thật đáng thất vọng, nhưng chúng ta không được bỏ cuộc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lannistava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lannistava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lannistava' thường được dùng để mô tả những điều gây ra cảm giác mất tinh thần, làm nhụt chí hoặc cản trở nỗ lực của ai đó. Nó có sắc thái mạnh hơn so với một số từ đồng nghĩa, cho thấy sự ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến tâm trạng hoặc hành động.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lannistava"