(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa läpi
A2
prepositio A2 General Usage

läpi

/ˈlæpi/
qua
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "läpi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin sisällä, kautta, vieritse; toisesta päästä toiseen.

Ý nghĩa của "läpi" trong tiếng Việt

Đi qua, theo đường.

Câu ví dụ với "läpi"

  • "Kävelin metsän läpi."

    "Tôi đi bộ xuyên qua khu rừng."

  • "Juna kulkee tunnelin läpi."

    "Tàu hỏa đi qua đường hầm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "läpi"

Đồng nghĩa

Cách dùng "läpi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'läpi' có nghĩa là 'qua' theo nghĩa đi xuyên qua một cái gì đó hoặc theo đường nào đó. Cần phân biệt với các giới từ khác chỉ vị trí hoặc hướng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "läpi"