laskea
Định nghĩa & Giải nghĩa "laskea"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Määrittää jonkin lukumäärä laskemalla.
Ý nghĩa của "laskea" trong tiếng Việt
Viết tắt của 'count' (đếm). Thường thấy trong các ngữ cảnh trực tuyến, đặc biệt là trong game hoặc giao tiếp trực tuyến, nơi sự ngắn gọn được ưu tiên.
Câu ví dụ với "laskea"
-
"Laskin kaikki rahat."
"Tôi đã đếm tất cả tiền."
-
"Voit laskea pisteet pelin lopussa."
"Bạn có thể đếm điểm vào cuối trò chơi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "laskea"
Đồng nghĩa
Cách dùng "laskea" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "laskea" có nghĩa rộng hơn "đếm" trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ hành động đếm số lượng (như đếm tiền, đếm người), hoặc thực hiện phép tính toán. Khi nói về lượt 'đếm' trong game, có thể dùng từ "pisteet" (điểm số) hoặc "lukumäärä" (số lượng) tùy ngữ cảnh. Lưu ý sự khác biệt này để sử dụng từ chính xác.
Bảng chia từ (Taivutus) của "laskea"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: laskea
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | lasken |
Minä lasken matemaattisia tehtäviä.
(Tôi đang giải các bài toán.)
|
| sinä (bạn) | lasket |
Sinä lasket rahat kassassa.
(Bạn đang đếm tiền trong quầy.)
|
| hän (anh/cô ấy) | laskee |
Hän laskee leikkimielisesti.
(Anh ấy/Cô ấy đang tính toán một cách vui vẻ.)
|
| me (chúng tôi) | laskemme |
Me laskemme päiviä lomaan.
(Chúng tôi đang đếm ngày đến kỳ nghỉ.)
|
| te (các bạn) | laskette |
Te laskette paljonko velkaa on.
(Các bạn đang tính xem nợ bao nhiêu.)
|
| he (họ) | laskevat |
He laskevat osakkeiden arvoa.
(Họ đang tính giá trị cổ phiếu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Laske rahat ennen kuin lähdet kauppaan!"
"Hãy đếm tiền trước khi đi đến cửa hàng!"
-
"Laske nopeasti, kuinka monta oppilasta on luokassa."
"Hãy đếm nhanh xem có bao nhiêu học sinh trong lớp."
-
"Laske yksi, kaksi, kolme... Aloita alusta!"
"Đếm một, hai, ba... Bắt đầu lại!"