(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa laskettu
B1
Verb (past participle) B1 General

laskettu

/ˈlɑskettu/
đã tính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "laskettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Verbin 'laskea' partisiipin perfekti.

Ý nghĩa của "laskettu" trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'figure'. Ý nghĩa phụ thuộc vào nghĩa nào của 'figure' đang được sử dụng.

Câu ví dụ với "laskettu"

  • "Hinta on jo laskettu."

    "Giá đã được tính rồi."

  • "Olen laskettu mukaan projektiin."

    "Tôi đã được tính vào dự án."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "laskettu"

Đồng nghĩa

arvioitu (ước tính) otettu huomioon (đã xem xét)

Cách dùng "laskettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'laskettu' có nhiều nghĩa tùy thuộc vào nghĩa gốc của động từ 'laskea'. Nó có thể liên quan đến tính toán, ước lượng hoặc xem xét. Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "laskettu"