(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lasku
A2
substantiivi A2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Pháp luật, Động vật học

lasku

/ˈlɑsku/
hóa đơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lasku"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Dokumentti, jossa eritellään maksettava summa tavaroista tai palveluista.

Ý nghĩa của "lasku" trong tiếng Việt

Một hóa đơn ghi rõ số tiền phải trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

Câu ví dụ với "lasku"

  • "Sain eilen sähkölaskun."

    "Tôi đã nhận được hóa đơn tiền điện ngày hôm qua."

  • "Maksoin laskun eräpäivänä."

    "Tôi đã thanh toán hóa đơn vào ngày đáo hạn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lasku"

Đồng nghĩa

Cách dùng "lasku" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'lasku' viittaa yleensä viralliseen dokumenttiin, joka esitetään maksettavaksi. Huomaa ero sanojen 'hintalappu' ja 'kuitti' välillä. 'Hintalappu' kertoo hinnan ennen ostoa, 'kuitti' todistaa maksun suorittamisen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lasku"

Bảng chia từ (Declension) cho lasku:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít lasku
Sain eilen laskun.
(Hôm qua tôi nhận được một hóa đơn.)
Biến cách số ít laskua
Tarvitsen laskua varten lisätietoja.
(Tôi cần thêm thông tin cho hóa đơn.)
Sở hữu cách số ít laskun
Laskun eräpäivä on huomenna.
(Ngày đáo hạn của hóa đơn là ngày mai.)
Nguyên thể số nhiều laskut
Minulla on paljon maksamattomia laskuja.
(Tôi có rất nhiều hóa đơn chưa thanh toán.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Sain eilen laskulta yllättävän suuren alennuksen."

    "Hôm qua tôi đã nhận được một khoản giảm giá lớn đáng ngạc nhiên từ hóa đơn."

  • "En pidä siitä, että laskulta puuttuu erittely."

    "Tôi không thích việc hóa đơn thiếu chi tiết."

  • "Hän maksoi laskulta puolet heti ja loput myöhemmin."

    "Anh ấy đã trả một nửa hóa đơn ngay lập tức và phần còn lại sau đó."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hän maksoi laskun heti saadakseen alennuksen laskuksi."

    "Cô ấy đã trả hóa đơn ngay lập tức để nhận được chiết khấu như một hóa đơn."

  • "Yritys muutti toimintatapansa laskun lähettämisestä sähköpostitse laskuksi."

    "Công ty đã thay đổi cách thức hoạt động từ việc gửi hóa đơn qua email thành một hóa đơn."

  • "Tämä päätös tekee jokaisesta paperilaskusta arvokkaamman laskuksi."

    "Quyết định này làm cho mỗi hóa đơn giấy trở nên có giá trị hơn như một hóa đơn."