(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lattea
B1
adjektiivi B1 Ngôn ngữ học, Văn học, Xã hội

lattea

/ˈlɑtːeɑ/
tầm thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lattea"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tavallinen, mitäänsanomaton, ilman erityisiä ominaisuuksia.

Ý nghĩa của "lattea" trong tiếng Việt

Tầm thường, vô vị, nhàm chán đến mức hiển nhiên vì thiếu tính độc đáo.

Câu ví dụ với "lattea"

  • "Hänen puheensa oli lattea ja ennalta arvattava."

    "Bài phát biểu của anh ấy thật tầm thường và dễ đoán."

  • "Elokuva oli pettymys; se oli lattea kopio muista elokuvista."

    "Bộ phim là một sự thất vọng; nó là một bản sao tầm thường của các bộ phim khác."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lattea"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

erikoinen (đặc biệt) kiinnostava (hấp dẫn)

Cách dùng "lattea" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'lattea' kuvaa jotain, joka on niin tavallista ja tylsää, ettei se herätä kiinnostusta tai huomiota. Se on neutraalimpi kuin esimerkiksi 'tylsä'. Huomaa, että sanalla voi olla myös positiivisia merkityksiä riippuen kontekstista, esimerkiksi 'leppoisa'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lattea"