(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa latteus
B2
substantiivi B2 Ẩm thực, Ngôn ngữ học, Cảm xúc

latteus

/'lɑtːeus/
sự nhạt nhẽo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "latteus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila, jossa jokin on mielenkiinnotonta, elotonta tai ilman makua.

Ý nghĩa của "latteus" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất nhạt nhẽo; sự thiếu thú vị, hứng khởi hoặc hương vị.

Câu ví dụ với "latteus"

  • "Elokuva oli täydellinen latteus, en jaksanut katsoa sitä loppuun."

    "Bộ phim hoàn toàn nhạt nhẽo, tôi không thể xem hết được."

  • "Ruoka oli niin lattea, että jouduin lisäämään siihen paljon mausteita."

    "Món ăn quá nhạt nhẽo, tôi phải thêm rất nhiều gia vị vào."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "latteus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

jännittävyys (sự thú vị)

Cách dùng "latteus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'latteus' diễn tả trạng thái thiếu sự thú vị, hứng khởi, hoặc hương vị một cách tổng quát. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cảm xúc đến thức ăn. Cần phân biệt với các từ khác diễn tả sự 'nhạt nhẽo' trong các ngữ cảnh cụ thể hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "latteus"

Bảng chia từ (Declension) cho latteus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít latteus
Näin eilen kadulla latteuksen.
(Hôm qua tôi thấy một người đàn ông vụng về trên đường phố.)
Biến cách số ít latteusta
Tarvitsen latteusta selviytyäkseni tästä päivästä.
(Tôi cần một chút sự vụng về để vượt qua ngày hôm nay.)
Sở hữu cách số ít latteuksen
Latteuksen käytös oli todella outoa.
(Hành vi của người đàn ông vụng về đó thật kỳ lạ.)
Nguyên thể số nhiều latteukset
Kaikki latteukset olivat samaa mieltä.
(Tất cả những người đàn ông vụng về đều đồng ý với nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Elämä latteudetta on täynnä mahdollisuuksia ja iloa."

    "Cuộc sống không có sự tẻ nhạt thì tràn đầy những cơ hội và niềm vui."

  • "Matkustin kaupunkiin latteudetta, etsien uusia kokemuksia."

    "Tôi đi đến thành phố mà không có sự tẻ nhạt, tìm kiếm những trải nghiệm mới."

  • "Ilman latteutta, hän pystyi näkemään maailman värikkäämpänä ja elävämpänä."

    "Không có sự tẻ nhạt, anh ấy đã có thể nhìn thế giới đầy màu sắc và sống động hơn."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hän vaipui latteudeksi kuunnellessaan pitkää ja tylsää esitelmää."

    "Anh ấy trở nên tẻ nhạt khi nghe bài thuyết trình dài và buồn tẻ."

  • "Elämä muuttui latteudeksi työttömyyden pitkittyessä."

    "Cuộc sống trở nên tẻ nhạt khi tình trạng thất nghiệp kéo dài."

  • "Pelko muuttui lopulta latteudeksi, kun hän tottui tilanteeseen."

    "Sợ hãi cuối cùng biến thành sự thờ ơ khi anh ấy quen với tình huống này."