(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lausunto
B1
substantiivi B1 Pháp luật, Kinh doanh, Giao tiếp

lausunto

/ˈlɑu̯sunto/
lời khai
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lausunto"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suullinen tai kirjallinen selvitys, jossa kerrotaan mielipide tai näkemys jostakin asiasta.

Ý nghĩa của "lausunto" trong tiếng Việt

Một bản mô tả hoặc báo cáo bằng lời nói về một sự việc nào đó.

Câu ví dụ với "lausunto"

  • "Hän antoi lausunnon oikeudessa."

    "Anh ấy đã đưa ra lời khai tại tòa."

  • "Asiantuntija antoi lausuntonsa asiasta."

    "Chuyên gia đã đưa ra lời khai của mình về vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lausunto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "lausunto" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lausunto' thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc hành chính, khi một người hoặc một tổ chức chính thức trình bày ý kiến của mình về một vấn đề nào đó. Cần phân biệt với 'selitys' (giải thích) hoặc 'todistus' (chứng nhận).

Bảng chia từ (Taivutus) của "lausunto"

Bảng chia từ (Declension) cho lausunto:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít lausunto
Sain häneltä lausunnon.
(Tôi đã nhận được một tuyên bố từ anh ấy.)
Biến cách số ít lausuntoa
Tarvitsen lausuntoa varten lisätietoja.
(Tôi cần thêm thông tin để đưa ra một tuyên bố.)
Sở hữu cách số ít lausunnon
Olen lukenut asiantuntijan lausunnon.
(Tôi đã đọc tuyên bố của chuyên gia.)
Nguyên thể số nhiều lausunnot
Hallitus pyysi useita lausuntoja lakiehdotuksesta.
(Chính phủ đã yêu cầu nhiều tuyên bố về dự luật.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Hallitus päätti hankkia lisätietoja lausunnolta ennen lopullista päätöstä."

    "Chính phủ quyết định thu thập thêm thông tin khi không có ý kiến (báo cáo) trước khi đưa ra quyết định cuối cùng."

  • "Ilman asiantuntijoiden lausunnolta emme voi edetä tässä asiassa."

    "Nếu không có ý kiến (báo cáo) của các chuyên gia, chúng ta không thể tiến hành vấn đề này."

  • "Lausunnolta jäi paljon kysymyksiä avoimiksi."

    "Không có ý kiến (báo cáo), rất nhiều câu hỏi vẫn còn bỏ ngỏ."

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Hän antoi lausunnon oikeudelle."

    "Anh ấy đã đưa ra một tuyên bố trước tòa."

  • "Olen lähettänyt lausunnon vakuutusyhtiölle."

    "Tôi đã gửi một báo cáo cho công ty bảo hiểm."

  • "Kaupunginvaltuusto pyysi lausunnon lakimiehelle."

    "Hội đồng thành phố đã yêu cầu luật sư đưa ra một ý kiến."