leikattu
Định nghĩa & Giải nghĩa "leikattu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonka kokoa tai määrää on pienennetty leikkaamalla.
Ý nghĩa của "leikattu" trong tiếng Việt
Đã được cắt tỉa hoặc giảm kích thước hoặc số lượng.
Câu ví dụ với "leikattu"
-
"Puutarhuri on leikannut pensaat."
"Người làm vườn đã cắt tỉa những bụi cây."
-
"Budjettia on leikattu kymmenen prosenttia."
"Ngân sách đã bị cắt giảm mười phần trăm."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "leikattu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "leikattu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'leikattu' có nghĩa là 'đã được cắt tỉa' hoặc 'đã được giảm bớt'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'leikata' (cắt) và 'vähentää' (giảm). 'Leikattu' thường dùng cho những thứ có thể cắt được, còn 'vähentää' dùng cho những thứ trừu tượng hơn.