(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa leikattu
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

leikattu

/ˈlei̯kɑttu/
đã được cắt tỉa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "leikattu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonka kokoa tai määrää on pienennetty leikkaamalla.

Ý nghĩa của "leikattu" trong tiếng Việt

Đã được cắt tỉa hoặc giảm kích thước hoặc số lượng.

Câu ví dụ với "leikattu"

  • "Puutarhuri on leikannut pensaat."

    "Người làm vườn đã cắt tỉa những bụi cây."

  • "Budjettia on leikattu kymmenen prosenttia."

    "Ngân sách đã bị cắt giảm mười phần trăm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "leikattu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "leikattu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'leikattu' có nghĩa là 'đã được cắt tỉa' hoặc 'đã được giảm bớt'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'leikata' (cắt) và 'vähentää' (giảm). 'Leikattu' thường dùng cho những thứ có thể cắt được, còn 'vähentää' dùng cho những thứ trừu tượng hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "leikattu"