leikkaava
/ˈlei̯kːɑʋɑ/
giao nhau
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "leikkaava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka leikkaa tai muodostaa leikkauksen.
Ý nghĩa của "leikkaava" trong tiếng Việt
Cắt nhau, giao nhau, chồng chéo lên nhau.
Câu ví dụ với "leikkaava"
-
"Kaksi leikkaavaa suoraa."
"Hai đường thẳng giao nhau."
-
"Tiet leikkaavat."
"Các con đường giao nhau."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "leikkaava"
Đồng nghĩa
Cách dùng "leikkaava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "leikkaava" thường được sử dụng để mô tả các đường thẳng, bề mặt hoặc vật thể cắt nhau. Lưu ý sự khác biệt với "risteävä", thường chỉ sự giao nhau mà không nhất thiết phải cắt.