leikkaus
Định nghĩa & Giải nghĩa "leikkaus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kasvien muotoilua ja hoitoa varten tehtävä toimenpide, jossa poistetaan oksia tai muita osia.
Ý nghĩa của "leikkaus" trong tiếng Việt
Quả mận khô.
Câu ví dụ với "leikkaus"
-
"Puutarhuri teki ruusupensaalle leikkauksen."
"Người làm vườn cắt tỉa bụi hoa hồng."
-
"Omenapuiden leikkaus on tärkeää sadon kannalta."
"Việc cắt tỉa cây táo rất quan trọng cho vụ mùa."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "leikkaus"
Đồng nghĩa
Cách dùng "leikkaus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'leikkaus' có nghĩa rộng hơn 'cắt tỉa', bao gồm cả việc cắt tóc, phẫu thuật. Khi nói về cây cối, nó đề cập đến việc cắt tỉa để tạo hình hoặc loại bỏ phần hư hỏng.
Bảng chia từ (Taivutus) của "leikkaus"
Bảng chia từ (Declension) cho leikkaus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | leikkaus |
Lääkäri suoritti leikkauksen.
(Bác sĩ đã thực hiện ca phẫu thuật.)
|
| Biến cách số ít | leikkausta |
Tarvitsen leikkausta.
(Tôi cần một cuộc phẫu thuật.)
|
| Sở hữu cách số ít | leikkauksen |
Leikkauksen jälkeen potilas toipui nopeasti.
(Sau cuộc phẫu thuật, bệnh nhân đã hồi phục nhanh chóng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | leikkaukset |
Sairaalassa tehdään monia leikkauksia päivittäin.
(Bệnh viện thực hiện nhiều ca phẫu thuật mỗi ngày.)
|