(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa leikkaus
B1
substantiivi B1 Làm vườn, Nấu ăn, Quản lý

leikkaus

/ˈlei̯kːɑus/
cắt tỉa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "leikkaus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kasvien muotoilua ja hoitoa varten tehtävä toimenpide, jossa poistetaan oksia tai muita osia.

Ý nghĩa của "leikkaus" trong tiếng Việt

Quả mận khô.

Câu ví dụ với "leikkaus"

  • "Puutarhuri teki ruusupensaalle leikkauksen."

    "Người làm vườn cắt tỉa bụi hoa hồng."

  • "Omenapuiden leikkaus on tärkeää sadon kannalta."

    "Việc cắt tỉa cây táo rất quan trọng cho vụ mùa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "leikkaus"

Đồng nghĩa

trimmaus (Sự tỉa tót)

Cách dùng "leikkaus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'leikkaus' có nghĩa rộng hơn 'cắt tỉa', bao gồm cả việc cắt tóc, phẫu thuật. Khi nói về cây cối, nó đề cập đến việc cắt tỉa để tạo hình hoặc loại bỏ phần hư hỏng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "leikkaus"

Bảng chia từ (Declension) cho leikkaus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít leikkaus
Lääkäri suoritti leikkauksen.
(Bác sĩ đã thực hiện ca phẫu thuật.)
Biến cách số ít leikkausta
Tarvitsen leikkausta.
(Tôi cần một cuộc phẫu thuật.)
Sở hữu cách số ít leikkauksen
Leikkauksen jälkeen potilas toipui nopeasti.
(Sau cuộc phẫu thuật, bệnh nhân đã hồi phục nhanh chóng.)
Nguyên thể số nhiều leikkaukset
Sairaalassa tehdään monia leikkauksia päivittäin.
(Bệnh viện thực hiện nhiều ca phẫu thuật mỗi ngày.)