(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa leikkisästi
B1
adverbi B1 Tổng quát

leikkisästi

/ˈlei̯kːisæsti/
một cách nô đùa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "leikkisästi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Iloisella ja vauhdikkaalla tavalla; pilke silmäkulmassa.

Ý nghĩa của "leikkisästi" trong tiếng Việt

Một cách vui vẻ, nô đùa; một cách tinh nghịch và hân hoan.

Câu ví dụ với "leikkisästi"

  • "Lapset leikkivät leikkisästi puistossa."

    "Những đứa trẻ nô đùa một cách vui vẻ trong công viên."

  • "Hän vastasi kysymykseen leikkisästi."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi một cách tinh nghịch."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "leikkisästi"

Đồng nghĩa

huvittuneesti (một cách thích thú) kepeästi (một cách nhẹ nhàng)

Trái nghĩa

Cách dùng "leikkisästi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách vui vẻ, tinh nghịch. Nó tương đương với việc làm điều gì đó 'một cách nô đùa' hoặc 'một cách tinh nghịch' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'vakavasti' (nghiêm túc).

Bảng chia từ (Taivutus) của "leikkisästi"