leima
Định nghĩa & Giải nghĩa "leima"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Negatiivinen mielikuva tai ominaisuus, joka liitetään johonkin henkilöön, ryhmään tai asiaan.
Ý nghĩa của "leima" trong tiếng Việt
Sự kỳ thị, sự mang tiếng xấu, vết nhơ gắn liền với một hoàn cảnh, phẩm chất hoặc người cụ thể.
Câu ví dụ với "leima"
-
"Hän haluaa päästä eroon rikollisen leimasta."
"Anh ấy muốn thoát khỏi vết nhơ của một kẻ tội phạm."
-
"Työttömyys voi aiheuttaa sosiaalista leimaa."
"Thất nghiệp có thể gây ra sự kỳ thị xã hội."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "leima"
Đồng nghĩa
Cách dùng "leima" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'leima' có nghĩa là 'dấu ấn', 'vết nhơ', 'sự kỳ thị'. Nó thường được dùng để chỉ những định kiến tiêu cực hoặc đánh giá không tốt về một người, nhóm người hoặc sự vật nào đó. Cần phân biệt sắc thái với các từ khác như 'syrjintä' (sự phân biệt đối xử).
Bảng chia từ (Taivutus) của "leima"
Bảng chia từ (Declension) cho leima:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | leima |
Tämä on uusi leima.
(Đây là một con tem mới.)
|
| Biến cách số ít | leimaa |
Tarvitsen leimaa tähän kirjeeseen.
(Tôi cần tem cho lá thư này.)
|
| Sở hữu cách số ít | leiman |
Leiman kuva on epäselvä.
(Hình ảnh của con tem bị mờ.)
|
| Nguyên thể số nhiều | leimat |
Keräilen vanhoja leimoja.
(Tôi sưu tầm những con tem cũ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän haluaa päästä eroon **leimastaan**, joka häneen on lyöty."
"Anh ấy muốn thoát khỏi **cái tiếng** (tai tiếng/ấn tượng tiêu cực) mà người ta đã gán cho anh ấy."
-
"Uskon, että voimme muuttaa tämän tuotteen **leimamme** positiiviseksi."
"Tôi tin rằng chúng ta có thể thay đổi **ấn tượng** (tai tiếng/ấn tượng tiêu cực) về sản phẩm này thành tích cực."
-
"Yritän ymmärtää, miten tämä **leimasi** vaikuttaa sinuun."
"Tôi đang cố gắng hiểu **cái tiếng** (ấn tượng tiêu cực) này ảnh hưởng đến bạn như thế nào."