leimattu
Định nghĩa & Giải nghĩa "leimattu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jossa on leima tai merkki; selkeästi määritelty.
Ý nghĩa của "leimattu" trong tiếng Việt
Được dán nhãn hoặc có nhãn; được xác định rõ ràng.
Câu ví dụ với "leimattu"
-
"Tuote on selvästi leimattu valmistajan tiedoilla."
"Sản phẩm được dán nhãn rõ ràng với thông tin của nhà sản xuất."
-
"Hän ei halunnut tulla leimatuksi millään tietyllä tavalla."
"Anh ấy không muốn bị dán nhãn theo bất kỳ cách nào cụ thể."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "leimattu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "leimattu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'leimattu' thường được dùng để chỉ những thứ đã được dán nhãn, đánh dấu hoặc xác định rõ ràng. Nó có thể mang nghĩa bóng là 'có định kiến' hoặc 'rập khuôn' nếu dùng để mô tả người hoặc ý tưởng. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.