lempeä
Định nghĩa & Giải nghĩa "lempeä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ystävällinen, hellä, hyväntahtoinen.
Ý nghĩa của "lempeä" trong tiếng Việt
Nhẹ nhàng, dịu dàng trong tính cách hoặc hành vi; tử tế và ân cần.
Câu ví dụ với "lempeä"
-
"Hänellä on lempeä luonne."
"Cô ấy có một tính cách dịu dàng."
-
"Lempeä tuuli hyväili kasvojani."
"Ngọn gió nhẹ nhàng mơn trớn khuôn mặt tôi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lempeä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lempeä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'lempeä' thường được dùng để miêu tả tính cách hoặc hành động nhẹ nhàng, tử tế, ân cần. Nó có sắc thái dịu dàng hơn so với 'kiltti' (ngoan ngoãn) hoặc 'ystävällinen' (thân thiện). Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.