(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lempeä
B1
adjektiivi B1 Hành vi, Quan hệ xã hội

lempeä

/ˈlempeæ/
hành động nhẹ nhàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lempeä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ystävällinen, hellä, hyväntahtoinen.

Ý nghĩa của "lempeä" trong tiếng Việt

Nhẹ nhàng, dịu dàng trong tính cách hoặc hành vi; tử tế và ân cần.

Câu ví dụ với "lempeä"

  • "Hänellä on lempeä luonne."

    "Cô ấy có một tính cách dịu dàng."

  • "Lempeä tuuli hyväili kasvojani."

    "Ngọn gió nhẹ nhàng mơn trớn khuôn mặt tôi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lempeä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lempeä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lempeä' thường được dùng để miêu tả tính cách hoặc hành động nhẹ nhàng, tử tế, ân cần. Nó có sắc thái dịu dàng hơn so với 'kiltti' (ngoan ngoãn) hoặc 'ystävällinen' (thân thiện). Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lempeä"