(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lempeämpi
B1
adjektiivi (komparatiivi) B1 Tính cách/Miêu tả

lempeämpi

/ˈlempeæmpi/
hiền dịu hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lempeämpi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Hellävaraisempi, ystävällisempi ja rauhallisempi.

Ý nghĩa của "lempeämpi" trong tiếng Việt

Hiền dịu hơn; nhẹ nhàng hơn; tử tế hoặc dịu dàng hơn.

Câu ví dụ với "lempeämpi"

  • "Hänen äänensä oli nyt lempeämpi."

    "Giọng của cô ấy bây giờ dịu dàng hơn."

  • "Yritä olla lempeämpi itsellesi."

    "Hãy cố gắng dịu dàng hơn với bản thân mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lempeämpi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

kovempi (cứng rắn hơn) ankarempi (nghiêm khắc hơn)

Cách dùng "lempeämpi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lempeämpi' diễn tả sự dịu dàng, nhẹ nhàng hoặc tử tế hơn so với trạng thái ban đầu. Thường dùng để mô tả tính cách, giọng nói hoặc hành động.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lempeämpi"