(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lempeästi
B1
Adverbi B1 Tổng quát

lempeästi

/ˈlempeæsti/
một cách hiền từ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lempeästi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ystävällisesti, hellästi ja rauhallisesti.

Ý nghĩa của "lempeästi" trong tiếng Việt

Một cách nhẹ nhàng, tử tế hoặc vô hại.

Câu ví dụ với "lempeästi"

  • "Hän hymyili lempeästi."

    "Cô ấy mỉm cười một cách hiền từ."

  • "Opettaja puhui lapsille lempeästi."

    "Giáo viên nói chuyện với bọn trẻ một cách hiền từ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lempeästi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ankarakesti (một cách khắc nghiệt) vihaisesti (một cách giận dữ)

Cách dùng "lempeästi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lempeästi' diễn tả một cách thức hành động nhẹ nhàng, tử tế, không gây hại và thường mang tính chất tình cảm, trìu mến. Lưu ý sự khác biệt với 'ystävällisesti' (một cách thân thiện) và 'rauhallisesti' (một cách bình tĩnh).

Bảng chia từ (Taivutus) của "lempeästi"