leppeä
/ˈlepːeæ/
ôn hòa
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "leppeä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Luonteeltaan tai käytökseltään ystävällinen ja rauhallinen.
Ý nghĩa của "leppeä" trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện một phẩm chất kiềm chế, kiểm soát hoặc ôn hòa.
Câu ví dụ với "leppeä"
-
"Hän on leppeä ihminen."
"Anh ấy là một người ôn hòa."
-
"Leppeä tuuli hyväili kasvojani."
"Một cơn gió nhẹ nhàng mơn trớn khuôn mặt tôi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "leppeä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "leppeä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'leppeä' thường được dùng để miêu tả tính cách hoặc thời tiết ôn hòa, dễ chịu. Cần phân biệt với những từ khác chỉ sự 'hiền lành' hoặc 'dịu dàng' theo nghĩa yếu đuối.