(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa leppoisasti
B1
adverbi B1 Chung

leppoisasti

/ˈlepːoˌisɑsti/
thong thả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "leppoisasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Rauhallisesti ja kiireettömästi; ilman kiirettä tai hätiköintiä.

Ý nghĩa của "leppoisasti" trong tiếng Việt

Một cách thư thái và thong thả; không vội vàng hoặc khẩn trương.

Câu ví dụ với "leppoisasti"

  • "Hän otti aamun leppoisasti ja luki ensin sanomalehden."

    "Anh ấy bắt đầu buổi sáng một cách thong thả và đọc báo trước."

  • "Me kävelimme leppoisasti puiston läpi."

    "Chúng tôi thong thả đi bộ qua công viên."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "leppoisasti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

kiireisesti (vội vã) hätäisesti (hấp tấp)

Cách dùng "leppoisasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'leppoisasti' diễn tả trạng thái thư thái, không vội vã, tương tự như 'thong thả' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để miêu tả cách ai đó làm việc gì đó hoặc trạng thái tinh thần của một người.

Bảng chia từ (Taivutus) của "leppoisasti"